79
CM
A. Rabiot
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Adrien Rabiot
CM
79
CDM
79
192cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
21
73
74
73
73
76
75
76
74
74
73
73
73
73
73
73
73
Tốc độ
69
Sút
70
Chuyền bóng
74
Rê bóng
75
Phòng thủ
72
Thể chất
75
Tốc độ
70
Tăng tốc
69
Dứt điểm
66
Lực sút
76
Sút xa
75
Chọn vị trí
72
Vô lê
69
Penalty
66
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
67
Chuyền dài
78
Đá phạt
57
Sút xoáy
69
Rê bóng
75
Giữ bóng
78
Khéo léo
75
Thăng bằng
69
Phản ứng
78
Kèm người
67
Lấy bóng
77
Cắt bóng
76
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
76
Thể lực
77
Quyết đoán
72
Nhảy
69
Bình tĩnh
77
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AC Milan
|
|
| 2024~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2024~2025 |
Olympique Marseille
|
|
| 2019~ |
Juventus F.C
|
|
| 2019~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2015 | 파리 생제르맹 II | |
| 2013~2013 | 툴루즈 FC II | |
| 2013~2019 |
K Beershort VA
|
|
| 2012~2013 |
K Beershort VA
|
|
| 2012~2019 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2011~2013 | 파리 생제르맹 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos