77
CM
A. Rabiot
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Adrien Rabiot
CM
77
CAM
76
191cm
|
86kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
16
73
73
72
72
74
73
72
73
73
70
70
71
71
72
72
70
Tốc độ
71
Sút
70
Chuyền bóng
71
Rê bóng
71
Phòng thủ
69
Thể chất
74
Tốc độ
76
Tăng tốc
66
Dứt điểm
70
Lực sút
73
Sút xa
69
Chọn vị trí
78
Vô lê
67
Penalty
61
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
69
Chuyền dài
72
Đá phạt
52
Sút xoáy
64
Rê bóng
72
Giữ bóng
75
Khéo léo
61
Thăng bằng
61
Phản ứng
75
Kèm người
66
Lấy bóng
71
Cắt bóng
71
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
72
Thể lực
83
Quyết đoán
69
Nhảy
79
Bình tĩnh
76
TM đổ người
8
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
8
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AC Milan
|
|
| 2024~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2024~2025 |
Olympique Marseille
|
|
| 2019~ |
Juventus F.C
|
|
| 2019~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2015 | 파리 생제르맹 II | |
| 2013~2013 | 툴루즈 FC II | |
| 2013~2019 |
K Beershort VA
|
|
| 2012~2013 |
K Beershort VA
|
|
| 2012~2019 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2011~2013 | 파리 생제르맹 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández