100
CM
A. Rabiot
20
40
97
97
96
96
97
97
95
97
97
94
94
95
95
95
95
94
Tốc độ
95
Sút
94
Chuyền bóng
95
Rê bóng
95
Phòng thủ
92
Thể chất
98
Tốc độ
96
Tăng tốc
95
Dứt điểm
94
Lực sút
97
Sút xa
93
Chọn vị trí
102
Vô lê
91
Penalty
85
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
93
Chuyền dài
96
Đá phạt
76
Sút xoáy
88
Rê bóng
96
Giữ bóng
100
Khéo léo
86
Thăng bằng
75
Phản ứng
100
Kèm người
93
Lấy bóng
94
Cắt bóng
91
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
97
Thể lực
104
Quyết đoán
95
Nhảy
104
Bình tĩnh
100
TM đổ người
32
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
32
TM phản xạ
37
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AC Milan
|
|
| 2024~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2024~2025 |
Olympique Marseille
|
|
| 2019~ |
Juventus F.C
|
|
| 2019~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2015 | 파리 생제르맹 II | |
| 2013~2013 | 툴루즈 FC II | |
| 2013~2019 |
K Beershort VA
|
|
| 2012~2013 |
K Beershort VA
|
|
| 2012~2019 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2011~2013 | 파리 생제르맹 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández