107
ST
H. Crespo
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hernán Crespo
ST
107
184cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
24
104
102
101
101
90
99
75
99
99
71
72
76
76
79
79
71
Tốc độ
105
Sút
105
Chuyền bóng
89
Rê bóng
101
Phòng thủ
54
Thể chất
96
Tốc độ
104
Tăng tốc
107
Dứt điểm
110
Lực sút
105
Sút xa
97
Chọn vị trí
109
Vô lê
107
Penalty
105
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
90
Chuyền dài
78
Đá phạt
84
Sút xoáy
96
Rê bóng
100
Giữ bóng
102
Khéo léo
103
Thăng bằng
103
Phản ứng
105
Kèm người
50
Lấy bóng
48
Cắt bóng
48
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
98
Thể lực
100
Quyết đoán
86
Nhảy
106
Bình tĩnh
108
TM đổ người
17
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
10
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~2012 |
Parma
|
|
| 2009~2010 |
Genoa
|
|
| 2008~2009 |
Inter Milan
|
|
| 2006~2008 |
Inter Milan
|
|
| 2004~2005 |
AC Milan
|
|
| 2003~2008 |
Chelsea
|
|
| 2002~2003 |
Inter Milan
|
|
| 2000~2002 |
Latium
|
|
| 1996~2000 |
Parma
|
|
| 1993~1996 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
A. Brehme
X. Shaqiri
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Ronaldo