91
ST
H. Crespo
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hernán Crespo
ST
91
184cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
20
88
86
86
86
74
84
57
83
83
54
54
60
60
63
63
54
Tốc độ
91
Sút
88
Chuyền bóng
73
Rê bóng
88
Phòng thủ
37
Thể chất
75
Tốc độ
92
Tăng tốc
90
Dứt điểm
92
Lực sút
87
Sút xa
81
Chọn vị trí
90
Vô lê
86
Penalty
89
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
77
Chuyền dài
57
Đá phạt
60
Sút xoáy
72
Rê bóng
89
Giữ bóng
87
Khéo léo
90
Thăng bằng
85
Phản ứng
88
Kèm người
31
Lấy bóng
33
Cắt bóng
32
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
82
Thể lực
80
Quyết đoán
50
Nhảy
88
Bình tĩnh
90
TM đổ người
13
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~2012 |
Parma
|
|
| 2009~2010 |
Genoa
|
|
| 2008~2009 |
Inter Milan
|
|
| 2006~2008 |
Inter Milan
|
|
| 2004~2005 |
AC Milan
|
|
| 2003~2008 |
Chelsea
|
|
| 2002~2003 |
Inter Milan
|
|
| 2000~2002 |
Latium
|
|
| 1996~2000 |
Parma
|
|
| 1993~1996 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé