131
ST
H. Crespo
34
50
128
126
125
125
115
123
102
123
123
100
100
104
104
106
106
100
Tốc độ
131
Sút
130
Chuyền bóng
113
Rê bóng
124
Phòng thủ
85
Thể chất
122
Tốc độ
131
Tăng tốc
131
Dứt điểm
134
Lực sút
129
Sút xa
125
Chọn vị trí
134
Vô lê
132
Penalty
127
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
114
Chuyền dài
100
Đá phạt
110
Sút xoáy
129
Rê bóng
123
Giữ bóng
125
Khéo léo
127
Thăng bằng
131
Phản ứng
127
Kèm người
78
Lấy bóng
83
Cắt bóng
82
Đánh đầu
131
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
124
Thể lực
125
Quyết đoán
112
Nhảy
130
Bình tĩnh
135
TM đổ người
43
TM bắt bóng
40
TM phát bóng
42
TM phản xạ
38
TM chọn vị trí
43
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~2012 |
Parma
|
|
| 2009~2010 |
Genoa
|
|
| 2008~2009 |
Inter Milan
|
|
| 2006~2008 |
Inter Milan
|
|
| 2004~2005 |
AC Milan
|
|
| 2003~2008 |
Chelsea
|
|
| 2002~2003 |
Inter Milan
|
|
| 2000~2002 |
Latium
|
|
| 1996~2000 |
Parma
|
|
| 1993~1996 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Kroos