119
ST
H. Crespo
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hernán Crespo
ST
119
184cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
36
116
114
113
113
103
111
88
111
111
84
84
89
89
91
91
84
Tốc độ
116
Sút
117
Chuyền bóng
101
Rê bóng
113
Phòng thủ
66
Thể chất
109
Tốc độ
116
Tăng tốc
117
Dứt điểm
121
Lực sút
116
Sút xa
109
Chọn vị trí
122
Vô lê
122
Penalty
116
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
98
Chuyền dài
87
Đá phạt
95
Sút xoáy
111
Rê bóng
111
Giữ bóng
116
Khéo léo
114
Thăng bằng
117
Phản ứng
117
Kèm người
58
Lấy bóng
64
Cắt bóng
62
Đánh đầu
117
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
111
Thể lực
114
Quyết đoán
97
Nhảy
117
Bình tĩnh
121
TM đổ người
28
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
26
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~2012 |
Parma
|
|
| 2009~2010 |
Genoa
|
|
| 2008~2009 |
Inter Milan
|
|
| 2006~2008 |
Inter Milan
|
|
| 2004~2005 |
AC Milan
|
|
| 2003~2008 |
Chelsea
|
|
| 2002~2003 |
Inter Milan
|
|
| 2000~2002 |
Latium
|
|
| 1996~2000 |
Parma
|
|
| 1993~1996 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé