122
ST
H. Crespo
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hernán Crespo
ST
122
184cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
43
119
118
117
117
107
115
94
115
115
91
91
95
95
98
98
91
Tốc độ
121
Sút
121
Chuyền bóng
106
Rê bóng
117
Phòng thủ
76
Thể chất
112
Tốc độ
121
Tăng tốc
122
Dứt điểm
125
Lực sút
120
Sút xa
114
Chọn vị trí
124
Vô lê
119
Penalty
119
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
107
Chuyền dài
93
Đá phạt
100
Sút xoáy
119
Rê bóng
116
Giữ bóng
118
Khéo léo
119
Thăng bằng
121
Phản ứng
119
Kèm người
71
Lấy bóng
73
Cắt bóng
70
Đánh đầu
121
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
114
Thể lực
118
Quyết đoán
101
Nhảy
122
Bình tĩnh
124
TM đổ người
35
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
32
TM phản xạ
36
TM chọn vị trí
35
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~2012 |
Parma
|
|
| 2009~2010 |
Genoa
|
|
| 2008~2009 |
Inter Milan
|
|
| 2006~2008 |
Inter Milan
|
|
| 2004~2005 |
AC Milan
|
|
| 2003~2008 |
Chelsea
|
|
| 2002~2003 |
Inter Milan
|
|
| 2000~2002 |
Latium
|
|
| 1996~2000 |
Parma
|
|
| 1993~1996 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé