97
ST
H. Crespo
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hernán Crespo
ST
97
184cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
16
94
93
92
92
82
90
64
90
90
59
59
65
65
68
68
59
Tốc độ
95
Sút
96
Chuyền bóng
80
Rê bóng
95
Phòng thủ
42
Thể chất
84
Tốc độ
92
Tăng tốc
99
Dứt điểm
98
Lực sút
93
Sút xa
95
Chọn vị trí
97
Vô lê
93
Penalty
96
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
85
Chuyền dài
73
Đá phạt
78
Sút xoáy
83
Rê bóng
96
Giữ bóng
95
Khéo léo
97
Thăng bằng
96
Phản ứng
91
Kèm người
34
Lấy bóng
34
Cắt bóng
43
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
90
Thể lực
87
Quyết đoán
65
Nhảy
96
Bình tĩnh
96
TM đổ người
5
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
12
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~2012 |
Parma
|
|
| 2009~2010 |
Genoa
|
|
| 2008~2009 |
Inter Milan
|
|
| 2006~2008 |
Inter Milan
|
|
| 2004~2005 |
AC Milan
|
|
| 2003~2008 |
Chelsea
|
|
| 2002~2003 |
Inter Milan
|
|
| 2000~2002 |
Latium
|
|
| 1996~2000 |
Parma
|
|
| 1993~1996 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé