118
ST
H. Crespo
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hernán Crespo
ST
118
184cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
28
115
112
111
111
100
109
84
109
109
80
80
86
86
89
89
80
Tốc độ
116
Sút
117
Chuyền bóng
99
Rê bóng
111
Phòng thủ
62
Thể chất
106
Tốc độ
116
Tăng tốc
118
Dứt điểm
120
Lực sút
116
Sút xa
112
Chọn vị trí
118
Vô lê
115
Penalty
116
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
100
Chuyền dài
85
Đá phạt
95
Sút xoáy
116
Rê bóng
110
Giữ bóng
112
Khéo léo
115
Thăng bằng
115
Phản ứng
116
Kèm người
54
Lấy bóng
57
Cắt bóng
59
Đánh đầu
118
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
109
Thể lực
112
Quyết đoán
92
Nhảy
117
Bình tĩnh
117
TM đổ người
16
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~2012 |
Parma
|
|
| 2009~2010 |
Genoa
|
|
| 2008~2009 |
Inter Milan
|
|
| 2006~2008 |
Inter Milan
|
|
| 2004~2005 |
AC Milan
|
|
| 2003~2008 |
Chelsea
|
|
| 2002~2003 |
Inter Milan
|
|
| 2000~2002 |
Latium
|
|
| 1996~2000 |
Parma
|
|
| 1993~1996 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
A. Rüdiger
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé