115
CM
T. Kroos
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Toni Kroos
CM
115
CDM
111
183cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
26
105
109
109
109
112
111
108
111
111
102
101
104
104
107
107
102
Tốc độ
104
Sút
104
Chuyền bóng
117
Rê bóng
110
Phòng thủ
100
Thể chất
104
Tốc độ
105
Tăng tốc
103
Dứt điểm
98
Lực sút
111
Sút xa
111
Chọn vị trí
109
Vô lê
99
Penalty
104
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
118
Chuyền dài
120
Đá phạt
113
Sút xoáy
115
Rê bóng
110
Giữ bóng
113
Khéo léo
105
Thăng bằng
110
Phản ứng
106
Kèm người
99
Lấy bóng
107
Cắt bóng
102
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
104
Thể lực
109
Quyết đoán
102
Nhảy
96
Bình tĩnh
119
TM đổ người
15
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 40 - Chẵn 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Real Madrid
|
|
| 2014~2024 |
Real Madrid
|
|
| 2009~2010 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2007~2014 |
Bayern Munich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández