102
CM
F. de Jong
22
20
91
95
94
94
99
97
98
96
96
94
94
95
95
95
95
94
Tốc độ
94
Sút
83
Chuyền bóng
98
Rê bóng
101
Phòng thủ
94
Thể chất
94
Tốc độ
94
Tăng tốc
95
Dứt điểm
80
Lực sút
89
Sút xa
87
Chọn vị trí
87
Vô lê
88
Penalty
79
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
82
Chuyền dài
104
Đá phạt
89
Sút xoáy
99
Rê bóng
101
Giữ bóng
103
Khéo léo
102
Thăng bằng
101
Phản ứng
98
Kèm người
92
Lấy bóng
101
Cắt bóng
96
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
91
Thể lực
101
Quyết đoán
93
Nhảy
97
Bình tĩnh
102
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2017 | 용 아약스 | |
| 2016~2019 |
Ajax
|
|
| 2015~2015 |
Willem II
|
|
| 2015~2016 |
Willem II
|
|
| 2015~2019 |
Ajax
|
|
| 2014~2015 |
Willem II
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo