96
CM
F. de Jong
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Frenkie de Jong
CM
96
CDM
95
CB
89
181cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
18
83
88
89
89
93
91
92
90
90
86
86
88
88
90
90
86
Tốc độ
87
Sút
75
Chuyền bóng
92
Rê bóng
94
Phòng thủ
87
Thể chất
82
Tốc độ
91
Tăng tốc
83
Dứt điểm
75
Lực sút
80
Sút xa
78
Chọn vị trí
84
Vô lê
66
Penalty
53
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
80
Chuyền dài
99
Đá phạt
74
Sút xoáy
86
Rê bóng
92
Giữ bóng
98
Khéo léo
95
Thăng bằng
89
Phản ứng
93
Kèm người
90
Lấy bóng
92
Cắt bóng
89
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
79
Thể lực
96
Quyết đoán
75
Nhảy
82
Bình tĩnh
91
TM đổ người
7
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
10
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2017 | 용 아약스 | |
| 2016~2019 |
Ajax
|
|
| 2015~2015 |
Willem II
|
|
| 2015~2016 |
Willem II
|
|
| 2015~2019 |
Ajax
|
|
| 2014~2015 |
Willem II
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos