93
CDM
F. de Jong
18
20
82
87
87
87
91
90
90
88
88
87
87
86
86
87
87
87
Tốc độ
87
Sút
73
Chuyền bóng
91
Rê bóng
94
Phòng thủ
87
Thể chất
83
Tốc độ
86
Tăng tốc
89
Dứt điểm
67
Lực sút
77
Sút xa
85
Chọn vị trí
77
Vô lê
73
Penalty
65
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
76
Chuyền dài
93
Đá phạt
85
Sút xoáy
87
Rê bóng
93
Giữ bóng
97
Khéo léo
95
Thăng bằng
96
Phản ứng
93
Kèm người
85
Lấy bóng
88
Cắt bóng
95
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
83
Thể lực
80
Quyết đoán
87
Nhảy
92
Bình tĩnh
100
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
9
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2017 | 용 아약스 | |
| 2016~2019 |
Ajax
|
|
| 2015~2015 |
Willem II
|
|
| 2015~2016 |
Willem II
|
|
| 2015~2019 |
Ajax
|
|
| 2014~2015 |
Willem II
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos