103
CM
F. de Jong
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Frenkie de Jong
CM
103
CDM
103
CB
99
180cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
22
92
96
96
96
100
99
100
97
97
96
96
96
96
97
97
96
Tốc độ
95
Sút
86
Chuyền bóng
99
Rê bóng
102
Phòng thủ
96
Thể chất
97
Tốc độ
97
Tăng tốc
94
Dứt điểm
85
Lực sút
87
Sút xa
90
Chọn vị trí
86
Vô lê
87
Penalty
76
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
85
Chuyền dài
106
Đá phạt
92
Sút xoáy
97
Rê bóng
103
Giữ bóng
103
Khéo léo
104
Thăng bằng
103
Phản ứng
100
Kèm người
100
Lấy bóng
100
Cắt bóng
94
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
93
Thể lực
105
Quyết đoán
99
Nhảy
100
Bình tĩnh
106
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2017 | 용 아약스 | |
| 2016~2019 |
Ajax
|
|
| 2015~2015 |
Willem II
|
|
| 2015~2016 |
Willem II
|
|
| 2015~2019 |
Ajax
|
|
| 2014~2015 |
Willem II
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos