100
CM
F. de Jong
21
19
86
91
92
92
97
95
95
93
93
89
89
90
90
91
91
89
Tốc độ
91
Sút
80
Chuyền bóng
95
Rê bóng
98
Phòng thủ
89
Thể chất
90
Tốc độ
91
Tăng tốc
91
Dứt điểm
75
Lực sút
82
Sút xa
92
Chọn vị trí
84
Vô lê
83
Penalty
69
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
81
Chuyền dài
102
Đá phạt
85
Sút xoáy
91
Rê bóng
97
Giữ bóng
100
Khéo léo
102
Thăng bằng
95
Phản ứng
94
Kèm người
91
Lấy bóng
92
Cắt bóng
93
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
84
Thể lực
98
Quyết đoán
96
Nhảy
91
Bình tĩnh
101
TM đổ người
8
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
11
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2017 | 용 아약스 | |
| 2016~2019 |
Ajax
|
|
| 2015~2015 |
Willem II
|
|
| 2015~2016 |
Willem II
|
|
| 2015~2019 |
Ajax
|
|
| 2014~2015 |
Willem II
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos