106
CM
F. de Jong
24
21
94
99
99
99
103
102
102
101
101
97
97
99
99
100
100
97
Tốc độ
99
Sút
88
Chuyền bóng
103
Rê bóng
105
Phòng thủ
97
Thể chất
98
Tốc độ
101
Tăng tốc
98
Dứt điểm
87
Lực sút
89
Sút xa
92
Chọn vị trí
90
Vô lê
88
Penalty
78
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
89
Chuyền dài
108
Đá phạt
93
Sút xoáy
101
Rê bóng
106
Giữ bóng
105
Khéo léo
107
Thăng bằng
104
Phản ứng
103
Kèm người
99
Lấy bóng
101
Cắt bóng
98
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
94
Thể lực
107
Quyết đoán
100
Nhảy
101
Bình tĩnh
108
TM đổ người
8
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
12
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 11 - 31

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2017 | 용 아약스 | |
| 2016~2019 |
Ajax
|
|
| 2015~2015 |
Willem II
|
|
| 2015~2016 |
Willem II
|
|
| 2015~2019 |
Ajax
|
|
| 2014~2015 |
Willem II
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos