110
CAM
Bernardo Silva
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bernardo Silva
CAM
110
RW
109
173cm
|
64kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
27
100
105
106
106
105
107
96
107
107
87
86
93
93
96
96
87
Tốc độ
102
Sút
97
Chuyền bóng
108
Rê bóng
109
Phòng thủ
81
Thể chất
91
Tốc độ
101
Tăng tốc
105
Dứt điểm
94
Lực sút
101
Sút xa
98
Chọn vị trí
109
Vô lê
98
Penalty
93
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
109
Chuyền dài
108
Đá phạt
91
Sút xoáy
109
Rê bóng
109
Giữ bóng
109
Khéo léo
110
Thăng bằng
111
Phản ứng
111
Kèm người
85
Lấy bóng
85
Cắt bóng
79
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
82
Thể lực
103
Quyết đoán
102
Nhảy
89
Bình tĩnh
107
TM đổ người
16
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
19
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2015~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2015~2017 |
AS Monaco
|
|
| 2014~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2014~2017 |
AS Monaco
|
|
| 2013~2014 |
SL Benfica
|
|
| 2013~2015 |
SL Benfica
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
Maicon
Ronaldo