103
CAM
Bernardo Silva
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bernardo Silva
CAM
103
CM
102
RW
103
173cm
|
64kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
24
94
99
100
100
99
100
91
100
100
81
81
88
88
91
91
81
Tốc độ
98
Sút
94
Chuyền bóng
101
Rê bóng
104
Phòng thủ
79
Thể chất
86
Tốc độ
96
Tăng tốc
102
Dứt điểm
92
Lực sút
94
Sút xa
100
Chọn vị trí
102
Vô lê
93
Penalty
89
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
101
Chuyền dài
98
Đá phạt
94
Sút xoáy
105
Rê bóng
105
Giữ bóng
102
Khéo léo
107
Thăng bằng
110
Phản ứng
95
Kèm người
81
Lấy bóng
85
Cắt bóng
82
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
74
Thể lực
104
Quyết đoán
97
Nhảy
77
Bình tĩnh
106
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
16
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Real Madrid
|
|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2017~2026 |
Manchester City
|
|
| 2015~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2015~2017 |
AS Monaco
|
|
| 2014~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2014~2017 |
AS Monaco
|
|
| 2013~2014 |
SL Benfica
|
|
| 2013~2015 |
SL Benfica
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández