100
CM
Bernardo Silva
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bernardo Silva
CM
100
CDM
96
RW
96
173cm
|
65kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
40
89
93
93
93
97
96
93
94
94
85
85
89
89
91
91
85
Tốc độ
67
Sút
92
Chuyền bóng
97
Rê bóng
100
Phòng thủ
86
Thể chất
80
Tốc độ
64
Tăng tốc
72
Dứt điểm
92
Lực sút
93
Sút xa
94
Chọn vị trí
93
Vô lê
93
Penalty
80
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
96
Chuyền dài
98
Đá phạt
83
Sút xoáy
97
Rê bóng
99
Giữ bóng
101
Khéo léo
105
Thăng bằng
104
Phản ứng
100
Kèm người
86
Lấy bóng
92
Cắt bóng
88
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
67
Thể lực
101
Quyết đoán
93
Nhảy
72
Bình tĩnh
99
TM đổ người
32
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
36
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Real Madrid
|
|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2017~2026 |
Manchester City
|
|
| 2015~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2015~2017 |
AS Monaco
|
|
| 2014~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2014~2017 |
AS Monaco
|
|
| 2013~2014 |
SL Benfica
|
|
| 2013~2015 |
SL Benfica
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández