80
RW
Bernardo Silva
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bernardo Silva
RW
83
CAM
83
173cm
|
64kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
22
73
79
80
80
77
80
64
80
80
53
53
63
63
67
67
53
Tốc độ
75
Sút
70
Chuyền bóng
79
Rê bóng
85
Phòng thủ
47
Thể chất
57
Tốc độ
72
Tăng tốc
80
Dứt điểm
72
Lực sút
69
Sút xa
70
Chọn vị trí
79
Vô lê
65
Penalty
65
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
82
Chuyền dài
76
Đá phạt
63
Sút xoáy
80
Rê bóng
87
Giữ bóng
86
Khéo léo
85
Thăng bằng
83
Phản ứng
79
Kèm người
50
Lấy bóng
46
Cắt bóng
50
Đánh đầu
52
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
49
Thể lực
76
Quyết đoán
58
Nhảy
51
Bình tĩnh
82
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
19
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Real Madrid
|
|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2017~2026 |
Manchester City
|
|
| 2015~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2015~2017 |
AS Monaco
|
|
| 2014~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2014~2017 |
AS Monaco
|
|
| 2013~2014 |
SL Benfica
|
|
| 2013~2015 |
SL Benfica
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández