87
RW
Bernardo Silva
15
18
76
83
84
84
80
84
66
85
85
54
54
64
64
69
69
54
Tốc độ
81
Sút
72
Chuyền bóng
83
Rê bóng
90
Phòng thủ
46
Thể chất
62
Tốc độ
77
Tăng tốc
86
Dứt điểm
75
Lực sút
71
Sút xa
71
Chọn vị trí
82
Vô lê
67
Penalty
64
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
86
Chuyền dài
79
Đá phạt
63
Sút xoáy
84
Rê bóng
92
Giữ bóng
91
Khéo léo
90
Thăng bằng
87
Phản ứng
83
Kèm người
46
Lấy bóng
45
Cắt bóng
50
Đánh đầu
52
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
54
Thể lực
83
Quyết đoán
59
Nhảy
54
Bình tĩnh
86
TM đổ người
9
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
14
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2015~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2015~2017 |
AS Monaco
|
|
| 2014~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2014~2017 |
AS Monaco
|
|
| 2013~2014 |
SL Benfica
|
|
| 2013~2015 |
SL Benfica
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández
T. Kroos