115
RW
Bernardo Silva
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bernardo Silva
RW
115
CAM
115
173cm
|
65kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
27
106
111
112
112
111
112
101
112
112
92
91
98
98
101
101
92
Tốc độ
108
Sút
105
Chuyền bóng
111
Rê bóng
114
Phòng thủ
88
Thể chất
96
Tốc độ
107
Tăng tốc
110
Dứt điểm
106
Lực sút
104
Sút xa
106
Chọn vị trí
114
Vô lê
101
Penalty
94
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
110
Chuyền dài
111
Đá phạt
94
Sút xoáy
112
Rê bóng
115
Giữ bóng
115
Khéo léo
114
Thăng bằng
116
Phản ứng
113
Kèm người
86
Lấy bóng
100
Cắt bóng
84
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
85
Thể lực
113
Quyết đoán
104
Nhảy
89
Bình tĩnh
115
TM đổ người
16
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
17
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2015~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2015~2017 |
AS Monaco
|
|
| 2014~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2014~2017 |
AS Monaco
|
|
| 2013~2014 |
SL Benfica
|
|
| 2013~2015 |
SL Benfica
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki