90
CAM
Bernardo Silva
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bernardo Silva
CAM
90
CM
88
173cm
|
64kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
18
82
86
87
87
85
87
73
88
88
64
64
72
72
75
75
64
Tốc độ
86
Sút
76
Chuyền bóng
87
Rê bóng
93
Phòng thủ
55
Thể chất
73
Tốc độ
84
Tăng tốc
90
Dứt điểm
76
Lực sút
73
Sút xa
78
Chọn vị trí
87
Vô lê
76
Penalty
82
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
86
Chuyền dài
91
Đá phạt
77
Sút xoáy
93
Rê bóng
96
Giữ bóng
88
Khéo léo
95
Thăng bằng
96
Phản ứng
92
Kèm người
42
Lấy bóng
65
Cắt bóng
55
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
66
Thể lực
90
Quyết đoán
69
Nhảy
78
Bình tĩnh
86
TM đổ người
7
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Real Madrid
|
|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2017~2026 |
Manchester City
|
|
| 2015~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2015~2017 |
AS Monaco
|
|
| 2014~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2014~2017 |
AS Monaco
|
|
| 2013~2014 |
SL Benfica
|
|
| 2013~2015 |
SL Benfica
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández