123
CAM
Bernardo Silva
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bernardo Silva
CAM
123
CM
122
RW
121
173cm
|
65kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
30
112
118
118
118
119
120
110
120
120
100
99
107
107
110
110
100
Tốc độ
116
Sút
106
Chuyền bóng
120
Rê bóng
122
Phòng thủ
97
Thể chất
103
Tốc độ
116
Tăng tốc
117
Dứt điểm
103
Lực sút
110
Sút xa
109
Chọn vị trí
121
Vô lê
107
Penalty
101
Chuyền ngắn
124
Tầm nhìn
122
Tạt bóng
117
Chuyền dài
120
Đá phạt
101
Sút xoáy
118
Rê bóng
121
Giữ bóng
126
Khéo léo
122
Thăng bằng
124
Phản ứng
121
Kèm người
98
Lấy bóng
103
Cắt bóng
100
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
92
Thể lực
124
Quyết đoán
111
Nhảy
95
Bình tĩnh
124
TM đổ người
17
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
21
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Real Madrid
|
|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2017~2026 |
Manchester City
|
|
| 2015~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2015~2017 |
AS Monaco
|
|
| 2014~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2014~2017 |
AS Monaco
|
|
| 2013~2014 |
SL Benfica
|
|
| 2013~2015 |
SL Benfica
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández