91
CB
Raúl Albiol
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raúl Albiol
CB
91
190cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
30
64
66
63
63
75
69
84
64
64
88
89
77
77
75
75
88
Tốc độ
48
Sút
52
Chuyền bóng
71
Rê bóng
71
Phòng thủ
92
Thể chất
77
Tốc độ
46
Tăng tốc
51
Dứt điểm
41
Lực sút
74
Sút xa
64
Chọn vị trí
43
Vô lê
44
Penalty
49
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
50
Chuyền dài
81
Đá phạt
57
Sút xoáy
64
Rê bóng
69
Giữ bóng
81
Khéo léo
56
Thăng bằng
61
Phản ứng
90
Kèm người
94
Lấy bóng
92
Cắt bóng
93
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
87
Thể lực
46
Quyết đoán
90
Nhảy
82
Bình tĩnh
83
TM đổ người
24
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
21
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Pisa SC
|
|
| 2019~ |
Villarreal CF
|
|
| 2019~2025 |
Villarreal CF
|
|
| 2013~2019 |
Neapolitan
|
|
| 2009~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2005~2009 |
Valencia CF
|
|
| 2004~2004 |
Valencia CF
|
|
| 2004~2005 |
Getafe CF
|
|
| 2004~2009 |
Valencia CF
|
|
| 2003~2004 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo