92
CDM
M. Arnold
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Maximilian Arnold
CDM
92
CM
93
184cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
34
86
87
86
86
90
88
89
86
86
85
85
86
86
87
87
85
Tốc độ
77
Sút
89
Chuyền bóng
88
Rê bóng
87
Phòng thủ
86
Thể chất
85
Tốc độ
80
Tăng tốc
75
Dứt điểm
85
Lực sút
97
Sút xa
96
Chọn vị trí
86
Vô lê
93
Penalty
67
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
80
Chuyền dài
93
Đá phạt
92
Sút xoáy
93
Rê bóng
88
Giữ bóng
91
Khéo léo
79
Thăng bằng
75
Phản ứng
91
Kèm người
88
Lấy bóng
89
Cắt bóng
90
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
83
Thể lực
91
Quyết đoán
87
Nhảy
80
Bình tĩnh
89
TM đổ người
28
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
28
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~2014 | VfL 볼프스부르크 II | |
| 2011~ |
VfL Wolfsburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Maicon
Cristiano Ronaldo