86
CDM
M. Arnold
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Maximilian Arnold
CDM
86
CM
87
184cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
28
80
81
80
80
84
82
83
80
80
79
79
79
79
80
80
79
Tốc độ
70
Sút
84
Chuyền bóng
82
Rê bóng
81
Phòng thủ
80
Thể chất
78
Tốc độ
70
Tăng tốc
70
Dứt điểm
81
Lực sút
91
Sút xa
90
Chọn vị trí
80
Vô lê
87
Penalty
63
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
74
Chuyền dài
86
Đá phạt
85
Sút xoáy
86
Rê bóng
82
Giữ bóng
85
Khéo léo
73
Thăng bằng
72
Phản ứng
86
Kèm người
82
Lấy bóng
83
Cắt bóng
83
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
77
Thể lực
82
Quyết đoán
81
Nhảy
67
Bình tĩnh
83
TM đổ người
22
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
22
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~2014 | VfL 볼프스부르크 II | |
| 2011~ |
VfL Wolfsburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández