72
CDM
M. Arnold
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Maximilian Arnold
CDM
72
CM
73
184cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
15
66
67
66
66
70
68
69
66
66
65
65
65
65
66
66
65
Tốc độ
56
Sút
70
Chuyền bóng
69
Rê bóng
67
Phòng thủ
65
Thể chất
66
Tốc độ
56
Tăng tốc
56
Dứt điểm
65
Lực sút
80
Sút xa
77
Chọn vị trí
66
Vô lê
74
Penalty
48
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
61
Chuyền dài
73
Đá phạt
74
Sút xoáy
74
Rê bóng
67
Giữ bóng
70
Khéo léo
61
Thăng bằng
56
Phản ứng
72
Kèm người
69
Lấy bóng
67
Cắt bóng
68
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
65
Thể lực
69
Quyết đoán
68
Nhảy
62
Bình tĩnh
70
TM đổ người
9
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
9
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~2014 | VfL 볼프스부르크 II | |
| 2011~ |
VfL Wolfsburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández