82
CDM
M. Arnold
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Maximilian Arnold
CDM
82
CM
84
184cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
26
78
79
78
78
81
80
79
78
78
74
74
75
75
76
76
74
Tốc độ
68
Sút
81
Chuyền bóng
80
Rê bóng
79
Phòng thủ
75
Thể chất
75
Tốc độ
69
Tăng tốc
68
Dứt điểm
79
Lực sút
88
Sút xa
88
Chọn vị trí
77
Vô lê
85
Penalty
61
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
72
Chuyền dài
84
Đá phạt
82
Sút xoáy
84
Rê bóng
80
Giữ bóng
82
Khéo léo
70
Thăng bằng
69
Phản ứng
83
Kèm người
78
Lấy bóng
76
Cắt bóng
79
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
74
Thể lực
80
Quyết đoán
76
Nhảy
64
Bình tĩnh
81
TM đổ người
20
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
20
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~2014 | VfL 볼프스부르크 II | |
| 2011~ |
VfL Wolfsburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández