112
CM
M. Arnold
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Maximilian Arnold
CM
112
CAM
110
184cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
104
106
106
106
109
107
107
107
107
103
103
105
105
106
106
103
Tốc độ
103
Sút
104
Chuyền bóng
111
Rê bóng
105
Phòng thủ
102
Thể chất
105
Tốc độ
105
Tăng tốc
102
Dứt điểm
98
Lực sút
114
Sút xa
111
Chọn vị trí
105
Vô lê
103
Penalty
103
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
111
Chuyền dài
112
Đá phạt
111
Sút xoáy
113
Rê bóng
104
Giữ bóng
111
Khéo léo
101
Thăng bằng
99
Phản ứng
106
Kèm người
99
Lấy bóng
106
Cắt bóng
102
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
100
Thể lực
113
Quyết đoán
110
Nhảy
95
Bình tĩnh
107
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~2014 | VfL 볼프스부르크 II | |
| 2011~ |
VfL Wolfsburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández