109
CM
M. Arnold
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Maximilian Arnold
CM
109
CDM
108
184cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
100
102
102
102
106
104
105
104
104
101
101
103
103
104
104
101
Tốc độ
100
Sút
99
Chuyền bóng
110
Rê bóng
101
Phòng thủ
100
Thể chất
101
Tốc độ
102
Tăng tốc
98
Dứt điểm
90
Lực sút
110
Sút xa
108
Chọn vị trí
102
Vô lê
97
Penalty
107
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
110
Chuyền dài
111
Đá phạt
110
Sút xoáy
110
Rê bóng
99
Giữ bóng
107
Khéo léo
97
Thăng bằng
96
Phản ứng
102
Kèm người
94
Lấy bóng
107
Cắt bóng
100
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
97
Thể lực
110
Quyết đoán
106
Nhảy
93
Bình tĩnh
103
TM đổ người
13
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~2014 | VfL 볼프스부르크 II | |
| 2011~ |
VfL Wolfsburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández