99
CM
İ. Gündoğan
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
İlkay Gündoğan
CM
99
CDM
95
180cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
38
90
94
94
94
96
96
92
94
94
86
86
87
87
89
89
86
Tốc độ
76
Sút
93
Chuyền bóng
96
Rê bóng
98
Phòng thủ
85
Thể chất
85
Tốc độ
75
Tăng tốc
79
Dứt điểm
94
Lực sút
92
Sút xa
93
Chọn vị trí
96
Vô lê
88
Penalty
93
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
90
Chuyền dài
96
Đá phạt
93
Sút xoáy
98
Rê bóng
98
Giữ bóng
102
Khéo léo
90
Thăng bằng
90
Phản ứng
98
Kèm người
90
Lấy bóng
88
Cắt bóng
88
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
86
Thể lực
88
Quyết đoán
84
Nhảy
81
Bình tĩnh
99
TM đổ người
31
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
26
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2024~ |
Manchester City
|
|
| 2024~2025 |
Manchester City
|
|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2024 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~ |
Manchester City
|
|
| 2016~2023 |
Manchester City
|
|
| 2012~2012 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2011~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2009~2009 |
VfL Bochum
|
|
| 2009~2011 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2008~2009 | VfL 보훔 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon