103
CM
F. de Jong
18
39
93
96
97
97
100
99
97
98
98
93
92
96
96
97
97
93
Tốc độ
96
Sút
85
Chuyền bóng
99
Rê bóng
101
Phòng thủ
91
Thể chất
92
Tốc độ
97
Tăng tốc
95
Dứt điểm
88
Lực sút
84
Sút xa
82
Chọn vị trí
92
Vô lê
86
Penalty
71
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
93
Chuyền dài
103
Đá phạt
80
Sút xoáy
98
Rê bóng
101
Giữ bóng
103
Khéo léo
101
Thăng bằng
94
Phản ứng
102
Kèm người
91
Lấy bóng
91
Cắt bóng
96
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
89
Thể lực
103
Quyết đoán
89
Nhảy
96
Bình tĩnh
104
TM đổ người
30
TM bắt bóng
35
TM phát bóng
32
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2017 | 용 아약스 | |
| 2016~2019 |
Ajax
|
|
| 2015~2015 |
Willem II
|
|
| 2015~2016 |
Willem II
|
|
| 2015~2019 |
Ajax
|
|
| 2014~2015 |
Willem II
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo