90
CDM
B. André
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Benjamin André
CDM
90
CM
87
180cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
33
80
80
80
80
84
81
87
82
82
87
87
85
85
85
85
87
Tốc độ
73
Sút
74
Chuyền bóng
82
Rê bóng
83
Phòng thủ
86
Thể chất
91
Tốc độ
75
Tăng tốc
71
Dứt điểm
72
Lực sút
79
Sút xa
75
Chọn vị trí
80
Vô lê
67
Penalty
76
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
80
Chuyền dài
84
Đá phạt
65
Sút xoáy
78
Rê bóng
84
Giữ bóng
84
Khéo léo
80
Thăng bằng
82
Phản ứng
86
Kèm người
84
Lấy bóng
89
Cắt bóng
88
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
88
Thể lực
98
Quyết đoán
93
Nhảy
90
Bình tĩnh
85
TM đổ người
25
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
31
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
LOSC reel
|
|
| 2014~2019 |
stad wren
|
|
| 2008~2013 | AC 아작시오 II | |
| 2008~2014 |
AC Ajaccio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo