120
CDM
B. André
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Benjamin André
CDM
120
180cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
109
110
109
109
115
112
117
112
112
117
117
115
115
115
115
117
Tốc độ
111
Sút
99
Chuyền bóng
111
Rê bóng
113
Phòng thủ
117
Thể chất
118
Tốc độ
112
Tăng tốc
110
Dứt điểm
97
Lực sút
101
Sút xa
101
Chọn vị trí
109
Vô lê
94
Penalty
99
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
101
Chuyền dài
119
Đá phạt
90
Sút xoáy
104
Rê bóng
113
Giữ bóng
118
Khéo léo
106
Thăng bằng
112
Phản ứng
112
Kèm người
110
Lấy bóng
121
Cắt bóng
119
Đánh đầu
122
Xoạc bóng
118
Sức mạnh
113
Thể lực
124
Quyết đoán
125
Nhảy
121
Bình tĩnh
115
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
19
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
LOSC reel
|
|
| 2014~2019 |
stad wren
|
|
| 2008~2013 | AC 아작시오 II | |
| 2008~2014 |
AC Ajaccio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard