111
CDM
B. André
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Benjamin André
CDM
111
CM
109
180cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
99
100
100
100
106
102
108
102
102
108
108
106
106
106
106
108
Tốc độ
103
Sút
89
Chuyền bóng
102
Rê bóng
103
Phòng thủ
107
Thể chất
110
Tốc độ
104
Tăng tốc
102
Dứt điểm
84
Lực sút
94
Sút xa
93
Chọn vị trí
100
Vô lê
86
Penalty
90
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
91
Chuyền dài
110
Đá phạt
82
Sút xoáy
96
Rê bóng
102
Giữ bóng
108
Khéo léo
97
Thăng bằng
102
Phản ứng
104
Kèm người
101
Lấy bóng
112
Cắt bóng
111
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
105
Thể lực
116
Quyết đoán
116
Nhảy
111
Bình tĩnh
105
TM đổ người
10
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
17
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
LOSC reel
|
|
| 2014~2019 |
stad wren
|
|
| 2008~2013 | AC 아작시오 II | |
| 2008~2014 |
AC Ajaccio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández