100
CDM
B. André
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Benjamin André
CDM
100
CM
97
180cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
87
89
88
88
94
90
97
90
90
96
96
94
94
94
94
96
Tốc độ
86
Sút
79
Chuyền bóng
91
Rê bóng
92
Phòng thủ
96
Thể chất
99
Tốc độ
86
Tăng tốc
88
Dứt điểm
75
Lực sút
85
Sút xa
81
Chọn vị trí
87
Vô lê
73
Penalty
83
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
84
Chuyền dài
98
Đá phạt
67
Sút xoáy
86
Rê bóng
92
Giữ bóng
94
Khéo léo
88
Thăng bằng
90
Phản ứng
94
Kèm người
92
Lấy bóng
101
Cắt bóng
99
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
95
Thể lực
105
Quyết đoán
102
Nhảy
101
Bình tĩnh
93
TM đổ người
15
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
LOSC reel
|
|
| 2014~2019 |
stad wren
|
|
| 2008~2013 | AC 아작시오 II | |
| 2008~2014 |
AC Ajaccio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández