87
CDM
B. André
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Benjamin André
CDM
87
CM
84
180cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
28
75
76
76
76
81
77
84
78
78
84
84
82
82
82
82
84
Tốc độ
72
Sút
69
Chuyền bóng
78
Rê bóng
79
Phòng thủ
83
Thể chất
88
Tốc độ
74
Tăng tốc
70
Dứt điểm
67
Lực sút
74
Sút xa
70
Chọn vị trí
75
Vô lê
62
Penalty
71
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
77
Chuyền dài
81
Đá phạt
53
Sút xoáy
73
Rê bóng
79
Giữ bóng
80
Khéo léo
77
Thăng bằng
77
Phản ứng
83
Kèm người
81
Lấy bóng
86
Cắt bóng
87
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
83
Thể lực
95
Quyết đoán
90
Nhảy
95
Bình tĩnh
82
TM đổ người
20
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
26
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
LOSC reel
|
|
| 2014~2019 |
stad wren
|
|
| 2008~2013 | AC 아작시오 II | |
| 2008~2014 |
AC Ajaccio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández