85
CDM
B. André
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Benjamin André
CDM
85
CM
83
180cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
27
75
76
76
76
80
77
82
77
77
82
82
81
81
81
81
82
Tốc độ
73
Sút
68
Chuyền bóng
77
Rê bóng
78
Phòng thủ
81
Thể chất
85
Tốc độ
76
Tăng tốc
71
Dứt điểm
66
Lực sút
73
Sút xa
69
Chọn vị trí
74
Vô lê
61
Penalty
70
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
76
Chuyền dài
80
Đá phạt
52
Sút xoáy
72
Rê bóng
78
Giữ bóng
79
Khéo léo
77
Thăng bằng
76
Phản ứng
83
Kèm người
78
Lấy bóng
85
Cắt bóng
84
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
81
Thể lực
92
Quyết đoán
86
Nhảy
92
Bình tĩnh
79
TM đổ người
19
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
25
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
LOSC reel
|
|
| 2014~2019 |
stad wren
|
|
| 2008~2013 | AC 아작시오 II | |
| 2008~2014 |
AC Ajaccio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández