104
LB
R. Guerreiro
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raphaël Guerreiro
LB
104
170cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
96
99
99
99
101
100
100
100
100
95
95
101
101
101
101
95
Tốc độ
101
Sút
95
Chuyền bóng
99
Rê bóng
99
Phòng thủ
99
Thể chất
85
Tốc độ
100
Tăng tốc
103
Dứt điểm
95
Lực sút
101
Sút xa
99
Chọn vị trí
101
Vô lê
86
Penalty
69
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
98
Chuyền dài
100
Đá phạt
90
Sút xoáy
101
Rê bóng
94
Giữ bóng
106
Khéo léo
106
Thăng bằng
101
Phản ứng
102
Kèm người
101
Lấy bóng
104
Cắt bóng
99
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
78
Thể lực
104
Quyết đoán
84
Nhảy
77
Bình tĩnh
98
TM đổ người
19
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
17
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayern Munich
|
|
| 2016~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2016~2023 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2013~2016 |
FC Lorient
|
|
| 2012~2013 | 스타드 말레르브 캉 | |
| 2010~2012 | SM 캉 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo