88
LM
R. Guerreiro
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raphaël Guerreiro
LM
88
LB
83
CM
88
170cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
27
78
84
85
85
85
86
81
85
85
73
73
80
80
83
83
73
Tốc độ
76
Sút
80
Chuyền bóng
85
Rê bóng
89
Phòng thủ
76
Thể chất
62
Tốc độ
71
Tăng tốc
84
Dứt điểm
82
Lực sút
82
Sút xa
83
Chọn vị trí
82
Vô lê
82
Penalty
51
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
84
Chuyền dài
81
Đá phạt
84
Sút xoáy
87
Rê bóng
90
Giữ bóng
90
Khéo léo
89
Thăng bằng
92
Phản ứng
86
Kèm người
79
Lấy bóng
79
Cắt bóng
84
Đánh đầu
44
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
55
Thể lực
80
Quyết đoán
58
Nhảy
59
Bình tĩnh
88
TM đổ người
22
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
19
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayern Munich
|
|
| 2016~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2016~2023 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2013~2016 |
FC Lorient
|
|
| 2012~2013 | 스타드 말레르브 캉 | |
| 2010~2012 | SM 캉 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
A. Rüdiger
Ronaldo
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo