110
LB
R. Guerreiro
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raphaël Guerreiro
LB
110
RB
110
CAM
110
170cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
102
106
106
106
107
107
106
107
107
102
102
107
107
107
107
102
Tốc độ
105
Sút
99
Chuyền bóng
107
Rê bóng
108
Phòng thủ
105
Thể chất
95
Tốc độ
105
Tăng tốc
107
Dứt điểm
96
Lực sút
108
Sút xa
103
Chọn vị trí
108
Vô lê
96
Penalty
79
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
108
Chuyền dài
102
Đá phạt
102
Sút xoáy
108
Rê bóng
106
Giữ bóng
110
Khéo léo
112
Thăng bằng
108
Phản ứng
109
Kèm người
106
Lấy bóng
109
Cắt bóng
108
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
90
Thể lực
108
Quyết đoán
97
Nhảy
87
Bình tĩnh
105
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayern Munich
|
|
| 2016~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2016~2023 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2013~2016 |
FC Lorient
|
|
| 2012~2013 | 스타드 말레르브 캉 | |
| 2010~2012 | SM 캉 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
T. Kroos