86
LB
R. Guerreiro
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raphaël Guerreiro
LB
86
LM
89
170cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
79
85
86
86
87
87
83
86
86
75
75
83
83
85
85
75
Tốc độ
78
Sút
80
Chuyền bóng
88
Rê bóng
90
Phòng thủ
80
Thể chất
64
Tốc độ
72
Tăng tốc
87
Dứt điểm
81
Lực sút
83
Sút xa
84
Chọn vị trí
83
Vô lê
83
Penalty
52
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
87
Chuyền dài
85
Đá phạt
85
Sút xoáy
88
Rê bóng
91
Giữ bóng
90
Khéo léo
91
Thăng bằng
93
Phản ứng
89
Kèm người
83
Lấy bóng
83
Cắt bóng
86
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
57
Thể lực
83
Quyết đoán
59
Nhảy
60
Bình tĩnh
89
TM đổ người
23
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
20
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayern Munich
|
|
| 2016~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2016~2023 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2013~2016 |
FC Lorient
|
|
| 2012~2013 | 스타드 말레르브 캉 | |
| 2010~2012 | SM 캉 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
T. Kroos