111
LB
R. Guerreiro
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raphaël Guerreiro
LB
111
CM
111
LM
110
170cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
102
106
106
106
108
107
107
107
107
103
103
108
108
108
108
103
Tốc độ
106
Sút
100
Chuyền bóng
108
Rê bóng
107
Phòng thủ
106
Thể chất
96
Tốc độ
106
Tăng tốc
108
Dứt điểm
97
Lực sút
108
Sút xa
105
Chọn vị trí
106
Vô lê
95
Penalty
80
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
108
Chuyền dài
106
Đá phạt
102
Sút xoáy
109
Rê bóng
103
Giữ bóng
111
Khéo léo
114
Thăng bằng
109
Phản ứng
110
Kèm người
108
Lấy bóng
110
Cắt bóng
108
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
91
Thể lực
112
Quyết đoán
95
Nhảy
87
Bình tĩnh
104
TM đổ người
13
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayern Munich
|
|
| 2023~2026 |
Bayern Munich
|
|
| 2016~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2016~2023 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2013~2016 |
FC Lorient
|
|
| 2012~2013 | 스타드 말레르브 캉 | |
| 2010~2012 | SM 캉 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo