76
LB
R. Guerreiro
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raphaël Guerreiro
LB
76
LM
79
CM
79
170cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
20
71
75
77
77
76
77
73
76
76
67
67
73
73
75
75
67
Tốc độ
71
Sút
71
Chuyền bóng
78
Rê bóng
79
Phòng thủ
68
Thể chất
58
Tốc độ
67
Tăng tốc
78
Dứt điểm
70
Lực sút
76
Sút xa
78
Chọn vị trí
73
Vô lê
73
Penalty
45
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
81
Chuyền dài
72
Đá phạt
78
Sút xoáy
80
Rê bóng
79
Giữ bóng
80
Khéo léo
84
Thăng bằng
82
Phản ứng
79
Kèm người
65
Lấy bóng
68
Cắt bóng
80
Đánh đầu
52
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
49
Thể lực
70
Quyết đoán
67
Nhảy
62
Bình tĩnh
72
TM đổ người
16
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayern Munich
|
|
| 2016~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2016~2023 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2013~2016 |
FC Lorient
|
|
| 2012~2013 | 스타드 말레르브 캉 | |
| 2010~2012 | SM 캉 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
T. Kroos