108
CF
Rafa
23
27
100
105
105
105
99
105
84
105
105
73
72
83
83
87
87
73
Tốc độ
108
Sút
101
Chuyền bóng
101
Rê bóng
107
Phòng thủ
62
Thể chất
87
Tốc độ
108
Tăng tốc
109
Dứt điểm
106
Lực sút
97
Sút xa
98
Chọn vị trí
107
Vô lê
99
Penalty
85
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
102
Chuyền dài
93
Đá phạt
89
Sút xoáy
104
Rê bóng
112
Giữ bóng
101
Khéo léo
105
Thăng bằng
108
Phản ứng
108
Kèm người
61
Lấy bóng
62
Cắt bóng
63
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
79
Thể lực
105
Quyết đoán
91
Nhảy
78
Bình tĩnh
102
TM đổ người
16
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
20
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Besiktas JK
|
|
| 2016~ |
SL Benfica
|
|
| 2016~2024 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2015 | 브라가 B | |
| 2013~2016 |
SC Braga
|
|
| 2012~2013 | CD 페이렌스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo