106
CM
N. Barella
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolò Barella
CM
106
175cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
98
101
101
101
103
102
101
102
102
96
96
99
99
100
100
96
Tốc độ
103
Sút
95
Chuyền bóng
101
Rê bóng
104
Phòng thủ
94
Thể chất
99
Tốc độ
103
Tăng tốc
103
Dứt điểm
92
Lực sút
105
Sút xa
94
Chọn vị trí
102
Vô lê
91
Penalty
93
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
95
Chuyền dài
106
Đá phạt
91
Sút xoáy
100
Rê bóng
104
Giữ bóng
106
Khéo léo
104
Thăng bằng
105
Phản ứng
104
Kèm người
94
Lấy bóng
100
Cắt bóng
94
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
93
Thể lực
108
Quyết đoán
106
Nhảy
88
Bình tĩnh
105
TM đổ người
16
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
17
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Inter Milan
|
|
| 2019~2020 |
Inter Milan
|
|
| 2016~2016 |
|
|
| 2016~2019 |
Cagliari
|
|
| 2014~2016 |
Cagliari
|
|
| 2014~2020 |
Cagliari
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
Ronaldo