93
CM
N. Barella
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolò Barella
CM
93
172cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
31
83
86
87
87
90
88
89
88
88
83
83
87
87
88
88
83
Tốc độ
84
Sút
81
Chuyền bóng
88
Rê bóng
89
Phòng thủ
83
Thể chất
86
Tốc độ
84
Tăng tốc
86
Dứt điểm
79
Lực sút
83
Sút xa
85
Chọn vị trí
87
Vô lê
86
Penalty
79
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
85
Chuyền dài
90
Đá phạt
74
Sút xoáy
85
Rê bóng
86
Giữ bóng
92
Khéo léo
95
Thăng bằng
95
Phản ứng
93
Kèm người
85
Lấy bóng
85
Cắt bóng
88
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
79
Thể lực
98
Quyết đoán
89
Nhảy
84
Bình tĩnh
91
TM đổ người
24
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
26
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Inter Milan
|
|
| 2019~2020 |
Inter Milan
|
|
| 2016~2016 |
|
|
| 2016~2019 |
Cagliari
|
|
| 2014~2016 |
Cagliari
|
|
| 2014~2020 |
Cagliari
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
T. Hernández