121
CM
N. Barella
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolò Barella
CM
121
172cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
34
113
116
117
117
118
118
115
118
118
110
111
114
114
115
115
110
Tốc độ
117
Sút
110
Chuyền bóng
119
Rê bóng
119
Phòng thủ
109
Thể chất
113
Tốc độ
117
Tăng tốc
118
Dứt điểm
101
Lực sút
120
Sút xa
119
Chọn vị trí
119
Vô lê
118
Penalty
103
Chuyền ngắn
121
Tầm nhìn
120
Tạt bóng
119
Chuyền dài
121
Đá phạt
106
Sút xoáy
119
Rê bóng
122
Giữ bóng
117
Khéo léo
118
Thăng bằng
119
Phản ứng
118
Kèm người
107
Lấy bóng
115
Cắt bóng
107
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
107
Thể lực
124
Quyết đoán
120
Nhảy
106
Bình tĩnh
118
TM đổ người
25
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
23
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Inter Milan
|
|
| 2019~2020 |
Inter Milan
|
|
| 2016~2016 |
|
|
| 2016~2019 |
Cagliari
|
|
| 2014~2016 |
Cagliari
|
|
| 2014~2020 |
Cagliari
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
T. Hernández